Bertanam Cabai Rawit
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Indonesian |
| Được phát hành: |
Jakarta
Agro Media
2006
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 00768nam a22001937a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 007 | ta | ||
| 008 | 101223t2006 io ||||| |||| 00| 0 ind d | ||
| 020 | |a 9793357657 | ||
| 041 | |a ind | ||
| 082 | |2 21 |a 630 | ||
| 100 | |a Purwono |9 14425 | ||
| 245 | |a Bertanam Cabai Rawit | ||
| 260 | |a Jakarta |b Agro Media |c 2006 | ||
| 300 | |a vi, 66 hlm.: ilust.; 23 cm | ||
| 650 | |a Budidaya Cabai | ||
| 942 | |2 ddc |c BK |0 1 |6 630_000000000000000 | ||
| 999 | |c 11265 |d 11265 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_840000000000000 |7 0 |9 18121 |a PK3 |b PK3 |d 2010-12-23 |l 9 |m 1 |o 633.84 |p 200821360 |r 2014-06-12 |s 2014-04-17 |w 2010-12-23 |y BK |z 136/A/08 so15yyk | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_840000000000000_PUR_B |7 0 |8 NFIC |9 20221 |a PK2 |b PK2 |d 2011-01-03 |l 2 |m 3 |o 633.84 PUR b |p 200821359 |r 2013-12-16 |s 2013-11-18 |w 2011-01-03 |y BK |z 1359/A/08 | ||